HSK 1 · Nhập môn · làm quen chữ Hán

Bám sát đề cương HSK 1 chính thức: các bài theo chủ đề bao phủ từng từ, audio tiếng Phổ thông chuẩn đầy đủ, bối cảnh lấy từ giao tiếp thực tế.

15Bài học
300Từ trong đề cương

Nội dung bao gồm

  • Audio tiếng Phổ thông chuẩn, đầy đủ
  • Thẻ từ + ôn câu sai
  • Kiểm tra & luyện đề
  • Không đỗ thì học tiếp miễn phí

Đề cương khóa học

  1. hsk1-01个人信息L1 · 26 từ

    掌握「个人信息」相关表达:姓名、国籍、年龄、性别、喜好、习惯等、身份、家庭成员、朋友、技能等

  2. hsk1-02事件信息L1 · 25 từ

    掌握「事件信息」相关表达:日期、时间、地点、方位、参加者、号码等

  3. hsk1-03物品信息L1 · 20 từ

    掌握「物品信息」相关表达:物品名称、物品特征

  4. hsk1-04环境信息L1 · 21 từ

    掌握「环境信息」相关表达:天气、环境特点

  5. hsk1-05交往L1 · 29 từ

    掌握「交往」相关表达:基本礼貌行为、简单互动行为、意愿感受

  6. hsk1-06饮食L1 · 20 từ

    掌握「饮食」相关表达:食物饮品、就餐

  7. hsk1-07交通出行L1 · 21 từ

    掌握「交通出行」相关表达:问路、出行方式、出行安排

  8. hsk1-08购物L1 · 20 từ

    掌握「购物」相关表达:商品名称、商品价格、商品选购

  9. hsk1-09医疗健康L1 · 15 từ

    掌握「医疗健康」相关表达:生病、看病、探病等

  10. hsk1-10休闲L1 · 18 từ

    掌握「休闲」相关表达:休闲活动

  11. hsk1-11学习情况L1 · 21 từ

    掌握「学习情况」相关表达:课程信息、学习内容、教育层次

  12. hsk1-12校园生活L1 · 22 từ

    掌握「校园生活」相关表达:学校情况、课后活动

  13. hsk1-13工作情况L1 · 19 từ

    掌握「工作情况」相关表达:工作信息、工作评价

  14. hsk1-14职业L1 · 12 từ

    掌握「职业」相关表达:职业种类

  15. hsk1-15饮食文化L1 · 11 từ

    掌握「饮食文化」相关表达:中餐、传统饮品

Khóa học & Giá

Giai đoạn hạt giống: miễn phí có thời hạn — giá niêm yết áp dụng khi mở thanh toán

HSK1

Nhập môn · làm quen chữ Hán

$1.90 $0
Miễn phí có thời hạn
300 từ
Mở miễn phí

Đủ mọi từ trong đề cương · Audio đầy đủ · Thi thử như thật

Mở miễn phí ngay