HSK 1 · Nhập môn · làm quen chữ Hán
Bám sát đề cương HSK 1 chính thức: các bài theo chủ đề bao phủ từng từ, audio tiếng Phổ thông chuẩn đầy đủ, bối cảnh lấy từ giao tiếp thực tế.
15Bài học
300Từ trong đề cương
Nội dung bao gồm
- Audio tiếng Phổ thông chuẩn, đầy đủ
- Thẻ từ + ôn câu sai
- Kiểm tra & luyện đề
- Không đỗ thì học tiếp miễn phí
Đề cương khóa học
-
hsk1-01个人信息
掌握「个人信息」相关表达:姓名、国籍、年龄、性别、喜好、习惯等、身份、家庭成员、朋友、技能等
-
hsk1-02事件信息
掌握「事件信息」相关表达:日期、时间、地点、方位、参加者、号码等
-
hsk1-03物品信息
掌握「物品信息」相关表达:物品名称、物品特征
-
hsk1-04环境信息
掌握「环境信息」相关表达:天气、环境特点
-
hsk1-05交往
掌握「交往」相关表达:基本礼貌行为、简单互动行为、意愿感受
-
hsk1-06饮食
掌握「饮食」相关表达:食物饮品、就餐
-
hsk1-07交通出行
掌握「交通出行」相关表达:问路、出行方式、出行安排
-
hsk1-08购物
掌握「购物」相关表达:商品名称、商品价格、商品选购
-
hsk1-09医疗健康
掌握「医疗健康」相关表达:生病、看病、探病等
-
hsk1-10休闲
掌握「休闲」相关表达:休闲活动
-
hsk1-11学习情况
掌握「学习情况」相关表达:课程信息、学习内容、教育层次
-
hsk1-12校园生活
掌握「校园生活」相关表达:学校情况、课后活动
-
hsk1-13工作情况
掌握「工作情况」相关表达:工作信息、工作评价
-
hsk1-14职业
掌握「职业」相关表达:职业种类
-
hsk1-15饮食文化
掌握「饮食文化」相关表达:中餐、传统饮品
Khóa học & Giá
Giai đoạn hạt giống: miễn phí có thời hạn — giá niêm yết áp dụng khi mở thanh toán