HSK 2 · Cơ bản · giao tiếp hằng ngày

Bám sát đề cương HSK 2 chính thức: các bài theo chủ đề bao phủ từng từ, audio tiếng Phổ thông chuẩn đầy đủ, bối cảnh lấy từ giao tiếp thực tế.

19Bài học
198Từ trong đề cương
1Thi thử

Nội dung bao gồm

  • Audio tiếng Phổ thông chuẩn, đầy đủ
  • Thẻ từ + ôn câu sai
  • Kiểm tra & luyện đề
  • Không đỗ thì học tiếp miễn phí

Đề cương khóa học

  1. hsk2-01个人信息L2 · 11 từ

    掌握「个人信息」相关表达:外貌、穿着、生日等、身份、习惯、爱好、来处等

  2. hsk2-02事件信息L2 · 13 từ

    掌握「事件信息」相关表达:事件、人物、时间、方式、地址、原因、变化、状态等

  3. hsk2-03物品信息L2 · 12 từ

    掌握「物品信息」相关表达:名称、颜色、差别、数量、所在、特点等

  4. hsk2-04环境信息L2 · 15 từ

    掌握「环境信息」相关表达:天气、环境特征

  5. hsk2-05交往L2 · 12 từ

    掌握「交往」相关表达:基本礼貌行为、简单互动行为、意愿感受

  6. hsk2-06饮食L2 · 9 từ

    掌握「饮食」相关表达:食物饮品、饮食习惯、就餐

  7. hsk2-07交通出行L2 · 15 từ

    掌握「交通出行」相关表达:问路、出行方式、出行安排、出行感受

  8. hsk2-08购物L2 · 11 từ

    掌握「购物」相关表达:商品选购、商品描述

  9. hsk2-09医疗健康L2 · 12 từ

    掌握「医疗健康」相关表达:生病、就医

  10. hsk2-10休闲L2 · 14 từ

    掌握「休闲」相关表达:休闲活动、休闲安排

  11. hsk2-11家庭生活L2 · 12 từ

    掌握「家庭生活」相关表达:家庭关系、家庭活动

  12. hsk2-12学习情况L2 · 12 từ

    掌握「学习情况」相关表达:基本情况、学习经历

  13. hsk2-13校园生活L2 · 11 từ

    掌握「校园生活」相关表达:学校情况、课后活动

  14. hsk2-14工作情况L2 · 11 từ

    掌握「工作情况」相关表达:工作信息、工作经历、工作感受

  15. hsk2-15职业L2 · 7 từ

    掌握「职业」相关表达:职业状况

  16. hsk2-16传统习俗L2 · 8 từ

    掌握「传统习俗」相关表达:节日

  17. hsk2-17饮食文化L2 · 5 từ

    掌握「饮食文化」相关表达:中餐印象

  18. hsk2-18姓氏文化L2 · 8 từ

    掌握「姓氏文化」相关表达:主要姓氏、正式称谓等

  19. hsk2-19周末计划L2 · 0 từ

    Talk about weekend plans; use 打算/准备 + verb.

Khóa học & Giá

Giai đoạn hạt giống: miễn phí có thời hạn — giá niêm yết áp dụng khi mở thanh toán

HSK2

Cơ bản · giao tiếp hằng ngày

$9 $0
Miễn phí có thời hạn
198 từ
Mở miễn phí

Đủ mọi từ trong đề cương · Audio đầy đủ · Thi thử như thật

Mở miễn phí ngay